Lịch SửLớp 10

Vua Gia Long đã chia đất nước thành? | Lịch sử 10

Cùng THPT Ninh Châu trả lời chính xác nhất cho câu hỏi trắc nghiệm: “Vua Gia Long đã chia đất nước thành” kết hợp với những kiến thức mở rộng về Vua Gia Long là tài liệu hay dành cho các bạn học sinh trong quá trình luyện tập trắc nghiệm.

Trắc nghiệm: Vua Gia Long đã chia đất nước thành?

 A. Hai miền: miền Bắc và miền Nam

 B. Ba miền: miền Bắc, mâu thuẫn và miền Nam

Bạn đang xem: Vua Gia Long đã chia đất nước thành? | Lịch sử 10

 C. Ba vùng: Bắc thành, Gia Định và Trực Doanh

 D. Ba trấn: Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ

Trả lời: 

Đáp án đúng: C. Ba vùng: Bắc thành, Gia Định và Trực Doanh

Vua Gia Long đã chia đất nước thành ba vùng: Bắc thành, Gia Định và Trực Doanh

Tiếp theo đây, hãy cùng THPT Ninh Châu đi tìm hiểu và khám phá nhiều hơn những kiến thức thú vị về câu hỏi trên nhé!

Kiến thức mở rộng về Vua Gia Long

1. Vua Gia Long là ai?

    Vua Gia Long tên là Nguyễn Phúc Ánh (Anh), ngoài ra còn có tên là Chủng và Noãn, con thứ 3 của Nguyễn Phúc Côn (Luân) và bà Nguyễn Thị Hoàn. Nguyễn Phúc Ánh sinh ngày 15 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ (8 tháng 2 năm 1762).

   Năm 1775, lợi dụng sự suy sụp của triều đình chúa Nguyễn do cuộc khởi nghĩa Tây Sơn, quân Trịnh vào chiếm Phú Xuân khiến Nguyễn Phúc Ánh phải trốn vào Nam. Từ đó ông bôn tẩu gian nan, tìm đủ mọi cách chiêu tập lực lượng để giành lại vương quyền cho họ Nguyễn. Năm 1792, vua Quang Trung mất, quân Tây Sơn ngày càng yếu và quân Nguyễn ngày càng lớn mạnh. Năm 1801, quân Nguyễn do Nguyễn Phúc Ánh chỉ huy đã đánh chiếm Quy Nhơn và chiếm Thuận Hóa.

   Ngày 1 tháng 2 năm 1802, Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi vua ở Phú Xuân, lấy niên hiệu là Gia Long, chính thức lập nên triều đại nhà Nguyễn. Tháng 3 năm 1804, vua Gia Long đổi quốc hiệu nước ta là Việt Nam. Gia Long làm vua được 18 năm (1802-1819), mất vào ngày 19 tháng Chạp năm Kỷ Mão (ngày 3 tháng 2 năm 1820), hưởng thọ 58 tuổi. Sau khi mất, bài vị vua Gia Long được đưa vào thờ ở Thế Miếu và có Miếu hiệu là Thế Tổ. Vua Gia Long có 31 người con (13 con trai và 18 con gái).

 2. Xây dựng và củng cố bộ máy nhà nước – chính sách ngoại giao

Tổ chức bộ máy nhà nước:

+ Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi (Gia Long), lập ra nhà Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân (Huế). Năm 1804, đặt tên nước là Việt Nam.

+ Năm 1838, vua Minh Mạng đổi tên nước thành Đại Nam. Tổ chức  chính quyền trung ương theo mô hình nhà Lê sơ.

+ Cả nước chia thành 3 vùng: Bắc thành, Gia Định thành và các Trực doanh do triều đình trực tiếp cai quản.

+ Năm 1831 – 1832, vua Minh Mạng chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên. Đứng đầu tỉnh là Tổng đốc và Tuần phủ. Dưới tỉnh là phủ, huyện (châu), tổng, xã.

+ Nhà Nguyễn tuyển chọn quan lại bằng thi cử.

+ Ban hành bộ luật Hoàng Việt luật lệ (bộ Luật Gia Long) gần 400 điều.

+ Quân đội được trang bị vũ khí đầy đủ.

Đối ngoại:

+ Phục tùng nhà Thanh.

+ Bắt Lào và Chân Lạp thần phục

+ “Đóng cửa” với phương Tây.

3. Tình hình kinh tế và chính sách của nhà Nguyễn

Nông nghiệp:

+ Ban hành chính sách quân điền nhưng ruộng đất công chỉ còn 20% tổng diện tích.

+ Khuyến khích khai hoang, cấp vốn, huy động nhân dân làm thủy lợi….

+ Tuy nhiên, nông dân không có hoặc có ít ruộng, chịu bóc lột nặng nề.

Thủ công nghiệp:

+ Xuất hiện nghề mới: In tranh dân gian.

+ Thủ công nghiệp nhà nước được tổ chức với quy mô lớn, chế tạo được máy móc đơn giản.

+ Thủ công nghiệp truyền thống tiếp tục phát triển

Thương nghiệp:

+ Nội thương: Phát triển chậm do thuế nặng

+ Ngoại thương: Nhà nước nắm độc quyền nhưng rất hạn chế.

4. Tình hình văn hóa – giáo dục:

+ Tôn giáo: độc tôn Nho giáo, hạn chế Thiên Chúa giáo. Tín ngưỡng dân gian tiếp tục phát triển

+ Giáo dục: Chủ yếu là Nho học. Tổ chức đều đặn các kỳ thi, nhưng số người đi thi và đỗ đạt không nhiều.

+ Sử học: Thành lập Quốc sử quán để lưu trữ và biên soạn các bộ lịch sử lớn.

+ Kiến trúc: nổi bật là quần thể cung điện và lăng tẩm ở Huế.

+ Nghệ thuật dân gian: vẫn tiếp tục phát triển.

5. Câu hỏi trắc nghiệm

Câu 1. Tên nước Việt Nam có từ bao giờ?

A. Năm 1802

B. Năm 1804

C. Năm 1815

D. Năm 1820

Câu 2. Nguyên nhân căn bản làm cho chính sách quân điền của nhà Nguyễn không thể thực hiện rộng rãi là

A. Do nhân dân không ủng hộ

B. Do việc chia ruộng đất không công bằng

C. Do ruộng đất công còn quá ít

D. Do sự chống đối của quan lại địa phương

Câu 3. Vị vua nào dưới triều Nguyễn đã quyết định chia đất nước thành các đơn vị hành chính tỉnh

A. Gia Long

B. Minh Mạng

C. Thiệu Trị

D. Tự Đức

Câu 4. Dưới triều Nguyễn, việc tuyển chọn quan lại được tiến hành theo phương thức nào

A. Từ những người thân cận, trung thành

B. Dựa vào giáo dục, khoa cử

C. Lúc đầu, từ những người thân cận về sau chủ yếu dựa vào giáo dục khoa cử

D. Từ những người thân cận và thông qua khoa cử, kể cả dùng tiền mua

Câu 5. Tên gọi khác của bộ “Hoàng triều luật lệ” là

A. Hình thư

B. Hoàng Việt luật lệ

C. Hình luật

D. Luật Hồng Đức

Câu 6. Ý nào không phản ánh đúng chính sách đối ngoại của triều Nguyễn?

A. Phục tùng nhà Thanh

B. Bắt Lào và Chân Lạp thần phục

C. Chủ trương thiết lập quan hệ giao ban với Mĩ

D. Thực hiện chính sách “đóng cửa” với các nước tư bản châu Âu

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 10, Lịch sử 10

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button