Lớp 12Tiếng Anh

The issue ________ question is more complex than you think.

Lời giải và đáp án chính xác nhất cho câu hỏi trắc nghiệm “The issue ________ question is more complex than you think.”  kèm kiến thức tham khảo là tài liệu trắc nghiệm môn Tiếng Anh 12 hay và hữu ích.

Trắc nghiệm: The issue ________ question is more complex than you think.

A. in

B. from

Bạn đang xem: The issue ________ question is more complex than you think.

C. on

D. at

Trả lời: 

Đáp án: A. in

Kiến thức về cụm từ cố định và giới từ

In question: được nói đến, đáng nghi

The issue in question is more complex than you think.

Tạm dịch: Vấn đề được nhắc đến thì phức tạp hơn nhiều so với bạn nghĩ.

Cấu trúc khác cần lưu ý: Call into question = cause doubts about st: gây ra nghi ngờ về một điều gì đó

Kiến thức mở rộng về In question 

1. IN QUESTION CÓ NGHĨA LÀ GÌ?

– In Question là một cụm từ khá phổ biến và thông dụng trong tiếng Anh. “In Question” là một cụm tính từ  được hiểu theo nghĩa là đáng nghi, đáng ngờ, đáng nghi, khả nghi, không đáng tin cậy, được sử dụng để chỉ ra điều cụ thể đang được thảo luận hoặc đề cập đến, trong trạng thái nghi ngờ hoặc không chắc chắn. Bạn có thể sử dụng cấu trúc này trong khá nhiều câu giao tiếp trong Tiếng Anh. Vậy nên việc thông thạo cụm từ In Question là một việc cần thiết.

– In question

– Loại từ: cụm tính từ – adjective

– Nghĩa tiếng Anh : in question – open to doubt or suspicion, being considered or discussed.

– Nghĩa Tiếng Việt: khả nghi, nghi vấn, không tin cậy được.

2.CẤU TRÚC CỤM TỪ IN QUESTION TRONG CÂU TIẾNG ANH

– In question được sử dụng như một cụm tính từ, có thể làm tân ngữ, trạng từ trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Hình ảnh minh họa In question trong tiếng anh

 – Ví dụ:

+ The painting in question is by Rembrandt.

Dịch nghĩa: Bức tranh được đề cập là của Rembrandt. 

+ What is in question is not the candidate’s private life but her policies.

Dịch nghĩa:Điều đáng bàn không phải là đời tư của ứng viên mà là các chính sách của cô ấy.

 + Where were you on the Sunday in question?

Dịch nghĩa: Bạn đã ở đâu vào ngày Chủ nhật được đề cập?

 + His suitability for the job is in question.

Dịch nghĩa: Sự phù hợp của anh ấy với công việc đang được đặt ra.

 + The results of the study are in question.

Dịch nghĩa: Kết quả của nghiên cứu đang được đặt ra. 

+ The matter in question can be left till next week.

Dịch nghĩa: Vấn đề được đề cập có thể để lại cho đến tuần sau.

 + The player in question is Mark Williams.

Dịch nghĩa: Người chơi được đề cập là Mark Williams.

+ Add up all the income you’ve received over the period in question.

Dịch nghĩa: Cộng tất cả thu nhập bạn đã nhận được trong khoảng thời gian được đề cập.

+ Camera footage from the night in question recorded one person entering through a window who could not be identified.

Dịch nghĩa: Cảnh quay camera từ đêm được đề cập đã ghi lại cảnh một người đi vào qua cửa sổ không thể xác định được danh tính.

The issue ________ question is more complex than you think. (ảnh 2)

+ It proved that an episode’s success bears little relation to how much you give a hoot about the celebrity in question.

Dịch nghĩa: Nó đã chứng minh rằng thành công của một tập phim không liên quan nhiều đến mức độ bạn đưa ra lời tán dương về người nổi tiếng được đề cập

+ On the day in question, there were several serious emergencies

Dịch nghĩa: Vào ngày được đề cập, có một số trường hợp khẩn cấp nghiêm trọng

+ all of the old certainties are in question

Dịch nghĩa: Tất cả những điều chắc chắn cũ đang được thảo luận lại

+ The survey in question was about medical interventions not educational ones. 

Dịch nghĩa: Cuộc khảo sát được đề cập là về các can thiệp y tế không phải là các biện pháp giáo dục

 + But what about when the dog in question is one that most people fear?

Dịch nghĩa: Nhưng còn khi con chó được đề cập là loài mà hầu hết mọi người sợ hãi thì sao?

 + There is some mystery as to what good this will do the player in question.

 Dịch nghĩa: Có một số bí ẩn là điều này sẽ mang lại lợi ích gì cho người chơi.

 + But what gives it added potency is the brilliant but flawed nature of the man in question.

Dịch nghĩa: Nhưng điều làm cho nó thêm sức mạnh là bản chất tuyệt vời nhưng đầy khiếm khuyết của người đàn ông đang được đề cập.

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 12, Tiếng Anh 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button