Lớp 12Tiếng Anh

She _______ me a very charming compliment on my painting

Đáp án và giải thích chính xác câu hỏi trắc nghiệm “She _______ me a very charming compliment on my painting”  cùng với kiến thức lý thuyết liên quan là tài liệu hữu ích môn Tiếng Anh 12  dành cho các bạn học sinh và thầy cô giáo tham khảo.

Trắc nghiệm: She _______ me a very charming compliment on my painting

A. showed

B. paid

Bạn đang xem: She _______ me a very charming compliment on my painting

C. made

D. took

Trả lời: 

Đáp án: B. paid

She paid me a very charming compliment on my painting.

Cấu trúc:

– Pay sb a compliment on sth ~ praise sb for sth: khen ngợi ai đó vể điểu gì

E.g: She was always paying me compliments.

Cùng THPT Ninh Châu mở mang kiến thức với cụm từ đi với Pay nhé!

Kiến thức tham khảo về cụm từ đi với Pay

I. “PAY” CÓ NGHĨA LÀ GÌ?

 – “Pay” là một động từ có nghĩa tiếng việt là trả, thanh toán.

+ Trả (tiền lương…); nộp, thanh toán

+ To high wages: trả lương cao

+ To pay somebody: trả tiền ai

+ To pay a sum: trả một số tiền

+ To pay one’s debt: trả nợ, thanh toán nợ

+ To pay taxes: nộp thuế

– (Nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại

– Dành cho; đến (thăm…); ngỏ (lời khen…)

+ To pay a visit: đến thăm

+ To pay one’s respects to someone: đến chào ai

+ To pay someone a compliment: ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai

+ To pay attention to: chú ý tới

– Cho (lãi…), mang (lợi…)

+ It pays six per cent: món đó cho sáu phần trăm lãi

– Nội động từ

+ Trả tiền

+ Có lợi; mang lợi, sinh lợi

+ This concern does not pay: công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì

– IDIOMS

+ To pay someone in his own coin: ăn miếng trả miếng

+ To pay through the nose: trả một khoản chi phí cắt cổ

+ He who pays the piper calls the tume: ai trả tiền thì người ấy có quyền

+ To pay one’s way: không mang công việc mắc nợ

+ To pay for one’s whistle: phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình

– Ngoại động từ

+ Sơn, quét hắc ín

 

“Pay” có nghĩa là gì?

 II. CÁC DẠNG CẤU TRÚC “PAY” THƯỜNG GẶP

 – Trong tiếng anh, “Pay” có nhiều cách dùng và cấu trúc khác nhau. Mỗi dạng cấu trúc sẽ diễn đạt một ý nghĩa riêng tùy thuộc vào từng tình huống và hàm ý người nói muốn biểu đạt. Dưới đây là một số dạng cấu trúc “Pay” thường gặp:

 1. Cấu trúc “Pay” + attention to

 – Cấu trúc “Pay” + attention to với ý nghĩa chỉ sự tập trung, chú ý đến một người hoặc sự vật nào đó, nhằm thu hút sự chú ý đến người nói. Hay trong một số ngữ cảnh, cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng đây là phần chính, trọng tâm để người nghe chuẩn bị tập trung để nghe

Pay + attention to + somebody/something

 – Ví dụ:

+ They weren’t paying attention to what I was doing

Họ không chú ý đến những gì tôi đang làm

 2. Cấu trúc “Pay” + to V

 – Khi “Pay” kết hợp với động từ nguyên thể có “to” sẽ được dùng để mang lại lợi nhuận hoặc lợi cho ai hoặc điều gì đó. Hoặc dùng với hàm ý để kiếm hoặc tiết kiệm một khoản tiền để làm điều gì đó; để có lợi nhuận hoặc tiết kiệm để làm điều gì đó.

Pay + to V + somebody/something

 – Ví dụ:

+ It doesn’t pay to drive city when you can take the bus

Không phải trả tiền để lái xe trong thành phố khi bạn có thể đi xe buýt.

 3. Cấu trúc “Pay” + for

 – Cấu trúc “Pay” + for được sử dụng trong trường hợp để trả tiền cho một cái gì đó phát sinh chi phí hoặc để trang trải chi phí của người khác. Ngoài ra, “Pay” + for còn được dùng khi bị trừng phạt vì làm điều gì đó xấu với người khác, hoặc phải chịu đựng vì sai lầm mà bạn đã mắc phải

Pay + for + something

 – Ví dụ:

+ He pay for his mistakes

Anh ấy phải trả giá cho những sai lầm của mình

She _______ me a very charming compliment on my painting (ảnh 2)
Các dạng cấu trúc “Pay” thường gặp

 4. Cấu trúc “Pay” + a call/visit

 – “Pay” khi đứng trước “a call/visit” sẽ được sử dụng trong tình huống thăm một người hoặc một địa điểm nào đó, thường là trong thời gian ngắn.

Pay + something/somebody + a call/visit 

 – Ví dụ:

+ I like to pay my friends a call when I go to their cities

Tôi muốn gọi cho bạn bè mình khi tôi đến thành phố của họ

 5. Cấu trúc “Pay” + off

 – “Pay” + off : Nếu điều gì đó bạn làm đã được đền đáp, thì đó là thành công. Hoặc trong một vài trường hợp “Pay” + off được dùng để đưa tiền cho ai đó, thường là bất hợp pháp, sau khi người đó đã làm điều gì đó không trung thực để giúp bạn.

 – Ngoài ra, “Pay” + off còn dùng để hoàn trả đầy đủ một khoản nợ hoặc hóa đơn; để hoàn tất việc thanh toán cho thứ gì đó đã mua bằng tín dụng hoặc để mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích sau một khoản đầu tư.

Pay + off + somebody/something

– Ví dụ:

+ They paid off the investigator with bribes of $400

Họ trả tiền hối lộ cho điều tra viên 400 đô la

She _______ me a very charming compliment on my painting (ảnh 3)

6. Các cấu trúc khác

– Pay through the nose (for sth): trả một giá quá đắt

– Pay dividends: có lợi, sinh lợi

– Pay a/ the price (for sth): trả giá (cho điều gì)

— Pay sb a call: đến thăm ai đó (diễn ra trong khoảng thời gian ngắn)

– you pays your money and you takes your choice/chance: phải tự chịu trách nhiệm trước sự lựa chọn của mình

III. MỘT SỐ VÍ DỤ VỀ “PAY”

 Để hiểu hơn về các dạng cấu trúc và cách dùng “Pay” trong tiếng anh thì bạn hãy tham khảo một số ví dụ dưới đây nhé!

She _______ me a very charming compliment on my painting (ảnh 4)

– Please pay attention to what I’m saying

Dịch nghĩa: Hãy chú ý đến những gì tôi nói

 – He pays to have a good teacher for his children

Dịch nghĩa: Anh ấy trả tiền để có một giáo viên giỏi cho con mình 

– They’re going to have to pay for the dress and bag.

Dịch nghĩa: Họ phải trả tiền cho chiếc váy và túi

 – Jade paid a visit to her grandparents in Canada

Dịch nghĩa: Jade đến thăm ông bà ngoại cô ấy ở Canada

 – I have to use this money to pay off friends.

Dịch nghĩa: Tôi phải dùng số tiền này để trả nợ cho bạn bè.

– You weren’t paying attention to what I was saying.

Bạn đã không chú ý tới những gì tôi nói.

– I’ll pay you a call when I’m in the area.

Tôi sẽ ghé qua thăm bạn khi tôi qua đó.

– We paid through the nose to get the car fixed.

Chúng tôi phải trả cái giá rất cao để sửa chiếc xe ô tô này.

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 12, Tiếng Anh 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button