Lớp 12Sinh Học

Khi nói về giọt côaxecva, điều nào sau đây không đúng?

Đáp án và giải thích chính xác câu hỏi trắc nghiệm “Khi nói về giọt côaxecva, điều nào sau đây không đúng?” cùng với kiến thức lý thuyết liên quan là tài liệu hữu ích môn Sinh học 12 dành cho các bạn học sinh và thầy cô giáo tham khảo.

Trắc nghiệm: Khi nói về giọt côaxecva, điều nào sau đây không đúng?

A. Các giọt coaxecva được hình thành do hai dung dịch keo tương tác với nhau.

B. Các giọt côaxecva có khả năng hấp thụ các chất hữu cơ và sinh trưởng.

Bạn đang xem: Khi nói về giọt côaxecva, điều nào sau đây không đúng?

C. Giọt coaxecva có khả năng phân chia thành những giọt mới vì nó chứa axit nucleic.

D. Hình thành giọt coaxecva là giai đoạn đầu tiên của tiến hoá tiền sinh học.

Trả lời: 

Đáp án đúng: A. Các giọt coaxecva được hình thành do hai dung dịch keo tương tác với nhau.

Khi nói về giọt côaxecva, điều không đúng là: Các giọt coaxecva được hình thành do hai dung dịch keo tương tác với nhau.

Tiếp theo đây, hãy cùng THPT Ninh Châu đi tìm hiểu nhiều hơn những kiến thức về Côaxecva nhé!

Kiến thức tham khảo về Côaxecva

1. Côaxecva là gì?

– Coacervate (tên Việt hóa Côaxecva hay Coaxecva, phát âm như là Cô-a-xéc-va) là các giọt tụ tạo bởi các dung dịch keo hòa tan vào nhau mà thành phần dung dịch keo chính là những hợp chất hữu cơ cao phân từ hòa tan trong nước, đây được xem là một dạng sống nguyên thủy.

– Qua quá trình tiến hóa lâu dài, từ giọt Côaxecva hình thành nên các dạng sống: chưa có cấu tạo tế bào → đơn bào → đa bào và phát triển thành các sinh vật phong phú như ngày nay.

– Ngày nay, sự sống chỉ hình thành theo phương thức sinh học vì các điều kiện như trước đây không còn nữa, nếu được hình thành theo phương thức hóa học thì các hợp chất hữu cơ sẽ bị tiêu diệt bởi các sinh vật dị dưỡng.

2. Giả thuyết về sự hình thành Côaxecva

Năm 1936, Aleksandr Ivanovich Oparin, trong cuốn sách nổi tiếng của mình “The Origin of Life on Earth” (Nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất), đã cho thấy rằng sự hiện diện của không khí chứa oxy và những hình thái sống phức tạp đã ngăn cản những chuỗi phản ứng có thể tạo nên sự sống. Oparin còn cho rằng, một “món súp nguyên thủy” với những hợp chất hữu cơ chỉ có thể tạo thành ở những nơi thiếu oxy, qua ánh sáng Mặt Trời. Sau đó, ông cho rằng chính những hợp chất hữu cơ cao phân từ hòa tan trong nước thành các dung dịch keo, các dung dịch keo này có thể hòa tan vào nhau tạo thanh những giọt rất nhỏ gọi là coacervate. Những giọt này có thể lớn lên nhờ hấp thụ các giọt khác, có thể sinh sản khi có những tác động cơ giới chia nó ra làm các hạt nhỏ hơn, do đó nó có các tính chất cơ bản của một tế bào nguyên thủy. Tất cả những học thuyết hiện đại đều khởi đầu từ những luận điểm của Oparin.

3. Mô hình hiện đại của Côaxecva

– Quan niệm hiện đại không bác bỏ giả thuyết của Ôparin, nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định của sự ngăn cách giữa “giọt” tiền tế bào với môi trường chứa chúng. Sự ngăn cách này được thực hiện bởi lớp bao bọc giúp “giọt” tách biệt tương đối với môi trường nước bên ngoài chứa chúng, làm chúng có không gian riêng nhưng vẫn có thể trao đổi với môi trường ngoài. Lớp bao bọc này được giả định là lớp màng lipid, chứ không phải là chất ưa nước (hydrophilic), vì lipid không thấm nước nên không bị hòa tan trong nước, làm các “giọt” tách biệt nhưng vẫn có thể trao đổi chất (xuất khẩu và nhập khẩu vật chất), nhờ lớp màng bằng chất lưỡng phần (amphiphilic) này. Sau đó, “giot” cần xuất hiện khả năng tự sinh sản. 

– Tế bào nguyên mẫu Jeewanu là các hạt hóa học tổng hợp có cấu trúc giống tế bào và dường như có một số đặc tính sống chức năng. Được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1963 từ các khoáng chất đơn giản và các chất hữu cơ cơ bản khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, nó vẫn được ghi nhận là có một số khả năng trao đổi chất, sự hiện diện của màng bán thấm, amino acid, phospholipid, carbohydrate và các phân tử giống RNA. Tuy nhiên, bản chất và đặc tính của Jeewanu vẫn còn được làm rõ.

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 12, Sinh Học 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button