Hóa HọcLớp 12

Hoàn thành PTHH sau: HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O → Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3

Câu hỏi: Hoàn thành PTHH sau: 

HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O→ Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3

Trả lời:         

Bạn đang xem: Hoàn thành PTHH sau: HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O → Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3

18HCOONa + 4AgNO3 + 14NH3 + 6H2O → 4Ag + 9Na2CO + 9(NH4)2CO

Cùng THPT Ninh Châu mở rộng thêm kiến thức về HCOONa và AgNO3 nhé!     

A. HCOONa     

I. Định nghĩa

– Định nghĩa: Natri fomat là muối natri của axit fomic. Nó tồn tại dưới dạng bột màu trắng chảy rữa.

– Công thức phân tử: HCOONa

– Công thức cấu tạo: HCOONa

– Tên gọi

+ Danh pháp quốc tế: Natri axetat

+ Tên hệ thống: Natri metanoat

II. Tính chất vật lí và nhận biết

– Natri fomat tồn tại dưới dạng bột màu trắng chảy rữa.

III. Tính chất hóa học

1. Phản ứng phân hủy

HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O → Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 | Hoàn thành PTHH (ảnh 2)

2. Phản ứng với dung dịch cơ bản

HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O → Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 | Hoàn thành PTHH (ảnh 3)

3. Phản ứng với axit

HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O → Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 | Hoàn thành PTHH (ảnh 3)

IV. Điều chế

Natri format có thể được điều chế trong phòng thí nghiệm bằng cách trung hòa axit formic với natri cacbonat. Nó còn có thể được tạo ra khi xử lý clorofom trong dung dịch kiềm.

CHCl3 + 4NaOH → HCOONa + 3NaCl + 2H2O

hay phản ứng giữa natri hydroxide với cloral hiđrat.

C2HCl3(OH)2 + NaOH → CHCl3 + HCOONa + H2O

Nói chung, phương pháp sau được ưa dùng hơn bởi vì dung dịch CHCl3 loãng làm cho việc tách nó ra khỏi dung dịch natri format, bằng phương pháp kết tinh phân đoạn, dễ dàng hơn so với NaCl.

Trong thương mại, người ta điều chế natri format bằng cách hấp thụ CO dưới áp suất cao trong NaOH rắn ở 160 °C.

CO + NaOH → HCOONa

Một cách khác là điều chế natri format thông qua phản ứng halofom giữa etanol và natri hypoclorit trong môi trường base.

V. Ứng dụng

– Natri fomat được dùng trong nhiều quy trình in ấn và nhuộm vải.

– Nó còn được dùng làm chất đệm cho các axit mạnh để tăng độ pH, và là một chất phụ gia thực phẩm (E237).

– Nó đóng một vai trò trong việc tổng hợp các axit fomic.

Hoàn thành PTHH sau: HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O → Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 (ảnh 5)

– Ngoài ra nó còn được sử dụng làm chất khử băng.

B. AgNO3

I. AgNO3 là gì? 

AgNO3 là công thức hóa học của bạc nitrat. Đây là một hợp chất phổ biến của bạc với axit nitric, có nhiều tên gọi khác nhau như bạc đơn sắc, muối axit nitric (I), …

Hóa chất này được biết đến như một tinh thể không màu, dễ hòa tan trong nước. Dung dịch AgNO3 chứa một lượng lớn các ion bạc, chính vì vậy mà nó có đặc tính oxy hóa mạnh và có tính ăn mòn nhất định. 

Đây là hóa chất được sử dụng phổ biến hiện nay để mạ bạc, phản chiếu, in ấn, trong y học, nhuộm tóc… 

HCOONa + AgNO3 + NH3 + H2O → Ag + Na2CO3 + (NH4)2CO3 | Hoàn thành PTHH (ảnh 5)

II. Tính chất vật lý

+ Tồn tại ở trạng thái tinh thể không màu.

+ Tan được trong nước và amoniac nhưng ít tan trong ethanol khan và hầu như không tan trong axit nitric đậm đặc.

+ Dung dịch AgNO3 có tính ăn mòn nhất định do chứa lượng lớn các ion bạc.

+ Khối lượng riêng: 5.35 g/cm3

+ Điểm sôi: 444oC (717 K, 831oF)

+ Điểm nóng chảy: 212oC (485 K, 414oF)

+ Độ hòa tan trong nước: 1220 g/l ở 0oC, 4400 g/l ở 60oC và 7330 g/l ở 100oC

+ Nhận biết AgNO3 bằng cách: cho tác dụng với muối NaCl, xuất hiện kết tủa trắng

AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3

III. Tính chất hóa học

1. Phản ứng oxi hóa khử

Bạc nitrat là một chất oxy hóa có độ bền trung bình có thể được khử thành bạc nguyên tố bằng nhiều chất khử trung bình hoặc mạnh. Ví dụ như N2H4 và axit photpho đều có thể khử AgNO3 thành bạc kim loại.

– PTPƯ oxi hóa khử AgNO3

N2H4 + 4AgNO → 4Ag + N2 + 4HNO3

H3PO3 + 2AgNO3 + H2O → 2Ag + H3PO4 + 2HNO3

2 AgNO3  + Cu → Cu(NO3)2 + 2Ag

2. Phản ứng phân hủy

PTPƯ:  AgNO3  → 2Ag + 2NO2  + O2

3. Phản ứng với NH3

2 AgNO3  + 2NH3 · H2O → Ag2O + H2O + 2NH4NO3 (lượng nhỏ amoniac)

 AgNO3  + 3NH3 · H2O → Ag(NH3)2OH + NH4NO3 + 2H2O (amoniac dư)

4. AgNO3 phản ứng với axit

 AgNO3  + HCl → AgCl + HNO3

HBr +  AgNO3 → AgBr  + HNO3

5. AgNO3 phản ứng với NaOH

2NaOH + 2 AgNO3  → 2NaNO3 + Ag2O  + H2O

6. Phản ứng với khí clo

Cl2 + H2O → HCl + HClO 

 HCl + AgNO3 → AgCl  + HNO3

IV. Điều chế Bạc Nitrat

Bạc nitrat điều chế như sau, tùy theo nồng độ axit nitric mà sản phẩm phụ là khác nhau:

3Ag + 4HNO3(lạnh và loãng) → 3AgNO3 + 2H2O + NO

3Ag + 6HNO3(đậm đặc, nóng) → 3AgNO3 + 3H2O + 3NO2

Quá trình này phải thực hiện trong điều kiện có tủ hút khí độc do chất độc nitơ ôxit sinh ra trong phản ứng.

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa Học 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button