Hóa HọcLớp 12

Công thức phân tử của etyl axetat là?

Câu hỏi: Công thức phân tử của etyl axetat là?

A. C4H8O2

B. C4H6O2

Bạn đang xem: Công thức phân tử của etyl axetat là?

C. C3H6O2

D. C5H10O2

Trả lời

Đáp án A. C4H8O2

Công thức phân tử của etyl axetat là C4H8O2

[CHUẨN NHẤT] Công thức phân tử của etyl axetat là?

Mời bạn đọc cùng với THPT Ninh Châu tìm hiểu thêm về Etyl axetat qua bài viết dưới đây nhé!

1. Etyl axetat là gì?

Axetat etyl hay Etyl axetat là một hợp chất hữu cơ với công thức CH3COOC2H5. Đây là một chất lỏng không màu có mùi dễ chịu và đặc trưng, tương tự như các loại sơn móng tay hay nước tẩy sơn móng tay. Là một loại este thu được từ êtanol và axít axetic, nó thường được viết tắt là EtOAc, và được sản xuất ở quy mô khá lớn để làm dung môi.

– Công thức phân tử: C4H8O2

– Công thức cấu tạo: CH3COOC2H5

– Tên gọi

+ Tên gốc chức: Etyl axetat

+ Danh pháp quốc tế: Etyl etanonat

2. Tính chất vật lý

– Axetat etyl là một dung môi phân cực nhẹ, dễ bay hơi, tương đối không độc hại và không hút ẩm.

– Axetat etyl có thể hòa tan tới 3% nước và nó có độ hòa tan trong nước là ~8% ở nhiệt độ phòng. Khi nhiệt độ tăng cao thì độ hòa tan trong nước của nó được tăng lên.

– Nó hòa tan trong ether, alcohol, và tan ít trong nước.

– Khối lượng phân tử: 88.105 g/mol

– Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt

– Tỉ trọng: 0.897

– Nhiệt độ đông đặc: -83.6ºC

– Nhiệt độ sôi:77.1ºC

– Tính tan trong nước: 83g/L (20ºC)

– Áp suất hơi:14 kPa (20ºC)

– Độ nhớt: 0.426 cP (20ºC)

3. Tính chất hoá học

  • Phản ứng thủy phân trong mỗi trường axit
[CHUẨN NHẤT] Công thức phân tử của etyl axetat là? (ảnh 2)
  • Phản ứng thủy phân trong mỗi trường kiềm
[CHUẨN NHẤT] Công thức phân tử của etyl axetat là? (ảnh 3)
  • Phản ứng đốt cháy: Phản ứng oxi hóa hoàn toàn tạo CO2 và H2O

CH3COOC2H5 + 5O2 → 4CO2 + 4H2O

4. Điều chế

Có rất nhiều phương pháp để sản xuất Ethyl acetate như:

– Phản ứng ester hóa Fisher truyền thống giữa ethanol và acid acetic:

Trong công nghiệp, Ethyl acetate được sản xuất chủ yếu bằng phản ứng ester hóa Fisher truyền thống giữa ethanol và acid acetic. Hiệu suất phản ứng khoảng 65% ở điều kiện nhiệt độ phòng. Hiệu suất phản ứng có thể được tăng lên trong điều kiện có thêm xúc tác axit như axít sulfuric.

CH3CH2OH + CH3COOH → CH3COOCH2CH3 + H2O

– Phản ứng Tishchenko:

Ngoài ra người ta cũng có thể sản xuất ethyl acetate bằng phản ứng Tishchenko, đước xự hiện diện của xúc tác alkoxide:

2CH3CHO → CH3COOCH2CH3

Do phản ứng là thuận nghịch và tạo ra cân bằng động nên hiệu suất là khá thấp nếu như không loại bỏ nước được tạo ra từ phản ứng.

Quá trình thủy phân axetat etyl là quá trình ngược lại với phản ứng trên:

Ở đây, H+ là môi trường axit chỉ đóng vai trò như là chất xúc tác và nồng độ của nó không thay đổi trong suốt phản ứng. Ngoài ra, nước luôn có số dư thừa vì thế thực tế nồng độ của nó cũng gần như không thay đổi. Tốc độ phản ứng có thể được coi như là chỉ của axetat etyl.

Tốc độ phản ứng = k[Axetat etyl]

Mặc dù phản ứng này cũng là thuận nghịch, nhưng người ta có thể đạt được điều đó bằng cách dùng dư thừa axetat etyl để chuyển dịch phản ứng sang bên phải.

– Phản ứng khử hydro của ethanol:

Một phương pháp đặc biệt khác cũng được dùng để sản xuất ethyl acetate là phản ứng khử hydro của ethanol. Phương pháp này khá tốn kém so với phản ứng ester hóa nhưng được áp dụng đối  với ethanol thừa trong các nhà máy. Thông thường việc khử được tiến hành với đồng ở nhiệt độ cao nhưng dưới 250oC. Các sản phẩm phụ gồm diethyl ether, và được tách bằng chưng cất áp lực hoặc chưng cất màng.

5. Ứng dụng

Ethyl acetate được sử dụng chủ yếu như một dung môi và chất pha loãng, được ưa thích vì giá thành thấp, độc tính thấp và mùi dễ chịu. Ví dụ, thường được sử dụng để làm sạch bảng mạch và trong một số chất tẩy sơn móng tay (acetone và acetonitrile cũng được sử dụng). Các hạt cà phê và lá chè được khử caffeine bằng dung môi này.  Nó cũng được sử dụng trong các loại sơn như chất kích hoạt hoặc chất làm cứng. Ethyl acetate có mặt trong các sản phẩm bánh kẹo, nước hoa và hoa quả. Trong nước hoa, nó bốc hơi nhanh chóng, chỉ để lại hương thơm của nước hoa trên da.

– Sử dụng trong phòng thí nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, hỗn hợp có chứa ethyl acetate thường được sử dụng trong sắc ký cột và các chiết xuất. Ethyl acetate hiếm khi được chọn làm dung môi phản ứng vì nó có khuynh hướng thủy phân và chuyển đổi.

Ethyl acetate khá dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng và có điểm sôi là 77 ° C (171 ° F). Do các tính chất này, nó có thể được lấy ra từ một mẫu bằng cách sưởi ấm trong một bồn nước nóng và cung cấp thông gió với khí nén.

– Sự xuất hiện trong rượu vang

Ethyl acetate là este phổ biến nhất trong rượu vang, là sản phẩm của acid axetic hữu cơ bay hơi phổ biến nhất, và rượu cồn tạo ra trong quá trình lên men. Hương thơm của ethyl acetate sống động nhất trong các loại rượu vang trẻ tuổi và đóng góp vào nhận thức chung về “quả” trong rượu vang. Độ nhạy thay đổi, với hầu hết mọi người có ngưỡng nhận thức khoảng 120 mg / L. Số lượng quá nhiều ethyl acetate được coi là một lỗi rượu vang. Tiếp xúc với oxy có thể làm trầm trọng thêm lỗi do quá trình oxy hóa ethanol thành acetaldehyde, làm cho rượu vang có vị dấm sắc nét.

Tác nhân diệt côn trùng

Trong lĩnh vực côn trùng học, etyl axetat là một ngạt hiệu quả để sử dụng trong thu thập côn trùng và nghiên cứu. Trong một cái bình chay có chứa ethyl acetate, hơi sẽ giết chết con côn trùng thu thập nhanh mà không huỷ hoại nó. Bởi vì nó không hút ẩm nên ethyl acetate cũng giữ cho côn trùng mềm đủ để cho phép gắn thích hợp cho bộ sưu tập.

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa Học 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button