Hóa HọcLớp 10

Cân bằng PTHH sau: NaOH +KHCO3 → Na2CO3 + K2CO3 + H2O

Câu hỏi: Cân bằng PTHH sau: NaOH +KHCO3 → Na2CO3 + K2CO3 + H2O

Trả lời:

2NaOH +2KHCO3 → Na2CO3 + K2CO3 + 2H2O

Bạn đang xem: Cân bằng PTHH sau: NaOH +KHCO3 → Na2CO3 + K2CO3 + H2O

Cùng THPT Ninh Châu mở rộng kiến thức về NaOH nhé!

1. NaOH là gì?

– NaOH có tên gọi hóa học là Natri hiroxit hay Hidroxit Natri (Natri hydroxide hay Hydroxide natri) là một hợp chất vô cơ của Natri. 

– Dung dịch NaOH có tính nhờn, làm bục vải, giấy và ăn mòn da, vì thế NaOH hay thường được gọi với cái tên xút, xút ăn da.

– Natri hydroxide tinh khiết là chất rắn không màu ở dạng viên, vảy hoặc hạt hoặc ở dạng dung dịch bão hòa 50%. 

– Natri hydroxide rất dễ hấp thụ CO2 trong không khí vì vậy nó thường được bảo quản ở trong bình có nắp kín. 

2. Tính chất vật lý

+ Hóa chất màu trắng, không mùi, tồn tại ở dạng viên, dạng vảy, hoặc dạng dung dịch bão hòa.

+ Có khả năng hút ẩm mạnh, dễ bị chảy rữa.

+ Hóa chất có khả năng mất tính ổn định khi tiếp xúc với những chất không tương thích, hơi nước hoặc không khí ẩm.

+ Có khả năng phản ứng với các loại chất khử, chất oxy hóa, acid, kiềm, hơi nước

+ Phân tử lượng: 40 g/mol.

+ Điểm nóng chảy: 318°C.

+ Điểm sôi: 1.390°C.

+ Tỷ trọng: 2.13 (tỷ trọng của nước = 1).

+ Độ hòa tan: Dễ tan trong nước lạnh.

+ Độ pH: 13.5

3. Tính chất hóa học NaOH

NaOH Là một bazơ mạnh nó sẽ làm quỳ tím chuyển màu xanh, còn dung dịch phenolphtalein thành màu hồng. Một số phản ứng đặc trưng của Natri Hidroxit được liệt kê ngay dưới đây.

+ Phản ứng với axit tạo thành muối + nước:

NaOHdd + HCldd → NaCldd + H2O

Phản ứng với oxit axit: SO2, CO2

2NaOH + SO2→ Na2SO3 + H2O

NaOH + SO2→ NaHSO3

+ Phản ứng với axit hữu cơ tạo thành muối và thủy phân este, peptit:

+ Phản ứng với muối tạo bazo mới + muối mới (điều kiện: sau phản ứng phải tạo thành chất kết tủa hoặc bay hơi):

2 NaOH + CuCl2→ 2NaCl + Cu(OH)2

+ Tác dụng với kim loại lưỡng tính:

2NaOH + 2Al + 2H2O→ 2NaAlO2 + 3H2

2NaOH + Zn → Na2ZnO2 + H2

+ Tác dụng với hợp chất lưỡng tính:

NaOH + Al(OH)→ NaAl(OH)4

2NaOH + Al2O3 → 2NaAlO2 + H2O

4. Phương pháp điều chế NaOH

Để điều chế được hóa chất, người ta sẽ sử dụng phản ứng điện phân dung dịch NaCl. Trong quá trình điện phân này, NaCl sẽ được điện phân thành Clo trong buồng anot, natri hydroxit, và hydro nguyên tố trong buồng catot. Dưới đây là phản ứng tổng thể để sản xuất xút và clo:

2Na+ + 2H2O + 2e− → H2↑ + 2NaOH

Phản ứng điện phân dung dịch muối ăn trong bình điện phân có màng ngăn:

2NaCl + 2H2O → 2NaOH + H2↑ + Cl2

5. Ứng dụng quan trọng của NaOH trong đời sống và sản xuất 

Natri hidroxit là chất được sử dụng phổ biến hiện nay bởi những ứng dụng quan trọng trong sản xuất và đời sống như sau: 

5.1 Ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất 

Aspirin một loại thuốc giảm đau, hạ sốt vô cùng quen thuộc và được sử dụng phổ biến hiện nay, đây là loại thuốc có thành phần chứa gốc Sodium của NaoH là Sodium phenolate. 

Ngoài ra, nó còn được sử dụng nhiều trong công nghiệp hóa chất khử trùng, chất tẩy trắng như tạo ra các chất tẩy rửa vô cùng quen thuộc như: Javel, chất xử lý nước hồ bơi… 

Cân bằng PTHH sau: NaOH +KHCO3 → Na2CO3 + K2CO3 + H2O (ảnh 2)

5.2 Ứng dụng trong công nghiệp sản xuất giấy

Để có thể tiến hành sản xuất giấy theo phương pháp Sulphate và Soda, người ta cần phải dùng NaOH để giúp xử lý thô các loại tre, nứa hay gỗ…

5.3 Sản xuất tơ nhân tạo

Trong bột gỗ thường có chứa Ligin & Cellulose, đây là hai loại chất có hại và gây ảnh hưởng đến quá trình sản xuất sợi tơ. Chính vì vậy, người ta thường phải dùng NaOH để giúp loại trừ và phân hủy chất này một cách hiệu quả nhất. 

5.4 Sản xuất chất tẩy giặt

NaOH được sử dụng để giúp phân hủy các chất béo có trong dầu mỡ của động thực vật để sản xuất xà phòng hiệu quả. 

5.5 Được dùng trong chế biến thực phẩm

Đây là một hóa chất được ứng dụng để loại bỏ axit béo để tinh chế dầu thực vật, động vật trước khi dùng để sản xuất thực phẩm. Bên cạnh đó, chúng còn được dùng để xử lý các chai lọ cũng như các loại thiết bị.

5.6 Ứng dụng trong công nghiệp dầu khí

Natri hidroxit được dùng để điều chỉnh độ pH cho dung dịch khoan như: loại bỏ sulphur, chất acid có trong tính chế dầu mỏ. 

5.7 Ứng dụng trong công nghiệp dệt và nhuộm màu

NaOH được dùng để giúp cho màu vải thêm bóng, nhanh hấp thụ màu sắc bằng cách phân hủy Pectins (đây là một loại sáp khô hình thành trong khâu xử lý vải thô).

5.8 Trong công nghiệp xử lý nước

Xút có khả năng giúp làm tăng nồng độ pH của nước, đây là vai trò vô cùng quan trọng để giúp xử lý nước trong hồ bơi hiệu quả. 

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 10,Hóa Học 10

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button