Hóa HọcLớp 11

Cân bằng PTHH sau: AgNO3 + H2O + NH3  ⟶ NH4NO3 + (Ag(NH3)2)OH

Câu hỏi: Cân bằng PTHH sau: AgNO3 + H2O + NH3 ⟶ NH4NO3 + (Ag(NH3)2)OH

Trả lời: 

AgNO3     +    H2O     +    3NH3 ⟶ NH4NO3     + (Ag(NH3)2)OH

Bạn đang xem: Cân bằng PTHH sau: AgNO3 + H2O + NH3  ⟶ NH4NO3 + (Ag(NH3)2)OH

rắn              lỏng            khí           rắn                      rắn     

                             trắng      không màu                               không màu                                        

Điều kiện: Nhiệt độ

Cách thực hiện: Cho bạc nitrat tác dụng với amoniac.

Cùng THPT Ninh Châu tìm hiểu thêm về Bạc nitrat AgNO3 nhé!

1. AgNO3 là gì? 

AgNO3 là công thức hóa học của bạc nitrat. Đây là một hợp chất phổ biến của bạc với axit nitric, có nhiều tên gọi khác nhau như bạc đơn sắc, muối axit nitric (I), …

Hóa chất này được biết đến như một tinh thể không màu, dễ hòa tan trong nước. Dung dịch AgNO3 chứa một lượng lớn các ion bạc, chính vì vậy mà nó có đặc tính oxy hóa mạnh và có tính ăn mòn nhất định. 

Đây là hóa chất được sử dụng phổ biến hiện nay để mạ bạc, phản chiếu, in ấn, trong y học, nhuộm tóc… 

2. Công thức phân tử AgNO3

Cân bằng PTHH sau: AgNO3 + H2O + NH3 ⟶ NH4NO3 + (Ag(NH3)2)OH (ảnh 2)

3. Tính chất vật lý của AgNO3

– Khối lượng riêng: 5.35 g/cm3

– Điểm sôi: 444oC (717 K, 831oF)

– Điểm nóng chảy: 212oC (485 K, 414oF)

– Độ hòa tan trong nước: 1220 g/l ở 0oC, 4400 g/l ở 60oC và 7330 g/l ở 100oC

– Nhận biết AgNO3 bằng cách: cho tác dụng với muối NaCl, xuất hiện kết tủa trắng:

AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3

4. Tính chất hóa học của AgNO3

Phản ứng oxi hóa – khử:

Bạc nitrat là một chất oxy hóa có độ bền trung bình có thể được khử thành bạc nguyên tố bằng nhiều chất khử trung bình hoặc mạnh. Ví dụ như N2H4 và axit photpho đều có thể khử AgNO3 thành bạc kim loại.

– PTPƯ oxi hóa khử AgNO3

N2H4 + 4AgNO3  → 4Ag + N2 + 4HNO3

H3PO3 + 2AgNO3 + H2O → 2Ag + H3PO4 + 2HNO3

2AgNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + 2Ag

Phản ứng phân hủy

PTPƯ: AgNO→ 2Ag + 2NO2  + O2

Phản ứng với NH3

2AgNO3 + 2NH3 · H2O → Ag2O + H2O + 2NH4NO3 (lượng nhỏ amoniac)

AgNO3 + 3NH3 · H2O → Ag(NH3)2OH + NH4NO3 + 2H2O (amoniac dư)

AgNO4 phản ứng với axit

AgNO3 + HCl → AgCl + HNO3

HBr + AgNO→ AgBr  + HNO3

AgNO3 phản ứng với NaOH

2NaOH + 2AgNO→ 2NaNO3 + Ag2O  + H2O

Phản ứng với khí clo

Cl2 + H2O → HCl + HClO HCl + AgNO3 → AgCl  + HNO3

5. Điều chế Bạc nitrat AgNO3

Để điều chế bạc nitrat người ta thường cho bạc phản ứng với axit nitric, tùy thuộc vào nồng độ axit nitric mà cho ra sản phẩm phụ khác nhau.

3Ag + 4HNO3 (loãng lạnh) → 3AgNO3 + 2H2O + NO

3Ag + 6HNO3 (đậm đặc, nóng) → 3AgNO3 + 3H2O + 3NO2

Quá trình điều chế được thực hiện trong điều kiện có tủ hút khí độc

6. Những ứng dụng quan trọng của AgNO3 trong cuộc sống, sản xuất 

6.1 Trong hóa phân tích

+ AgNO3 được sử dụng để kết tủa các ion clorua. 

+ Nó được sử dụng để hiệu chuẩn dung dịch natri clorua.

6.2 Trong công nghiệp: 

+ AgNO3 được sử dụng để sản xuất muối bạc khác.

+ AgNO3 được sử dụng để tạo ra chất kết dính dẫn điện, máy lọc khí mới, sàng phân tử A8x , quần áo cân bằng áp suất mạ bạc và găng tay để làm việc trực tiếp.

+ AgNO3 được sử dụng để làm vật liệu nhạy sáng cho phim, phim x-quang và phim ảnh.

+ AgNO3 sử dụng để mạ bạc các linh kiện điện tử và thủ công mỹ nghệ khác và cũng được sử dụng rộng rãi làm vật liệu mạ bạc cho gương và phích nước.

+ AgNO3  được sử dụng để sản xuất pin bạc-kẽm.

6.3 Đối với ngành y học

Nó được sử dụng như một chất diệt khuẩn và etchant trong y học.

6.4 Các ứng dụng khác

Dung dịch bạc nitrat có thể được khử bằng chất khử hữu cơ aldehyd và đường. Do đó, nó là một tác nhân để phát hiện aldehyd và đường. Nó cũng được sử dụng để đo các ion clorua, chất xúc tác để xác định mangan, mạ điện, chụp ảnh và tô màu sứ.

Đăng bởi: THPT Ninh Châu

Chuyên mục: Lớp 11, Hóa Học 11

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button